yên

Hán Việt: yên

Tổng quan

biến thể của 胭[yan1]

臙脂

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtyên
Quảng Đôngjin1
Nhật BảnNODO
Hàn Quốc
Chú âmㄧㄢˉ
Phản thiết因仙切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cũng như chữ {yên} [胭].;

Eng

  • CC-CEDICT variant of 胭[yan1]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【五音類聚】因仙切,音煙。臙喉也。◎按咽喉本作咽,類聚非。 又臙脂,蚌粉也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 胭 · 胭 · 胭