臙脂

yên chi

Hán Việt: yên chi

Tổng quan

hư Yên chi 胭脂. yên chi yên chi ☆Như Yên chi 胭脂.

Cấu tạo: (yên) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Yên chi 胭脂. yên chi yên chi ☆Như Yên chi 胭脂.

ja

  • JMdict dark-red pigment|rouge|dark red|deep red|cochineal