舑
Pinyin: qú
Tổng quan
舑qú 1.消瘦。 2.舑儒的省称。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qú |
|---|---|
| Quảng Đông | daam1 |
| Hán ngữ Trung cổ | njem |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 舑qú 1.消瘦。 2.舑儒的省称。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】䑙字之譌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䑙