舑塲

tān cháng

Pinyin: tān cháng

Tổng quan

Cấu tạo: + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瘠薄。指土地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瘠薄。指土地。