舨
bản
Hán Việt: bản · Pinyin: bǎn
Tổng quan
xuồng tam bản
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bǎn |
|---|---|
| Hán Việt | bản |
| Quảng Đông | baan2 |
| Mân Nam | pán |
| Nhật Bản | HAN |
| Chú âm | ㄅㄢˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | pranx |
| Phản thiết | 補綰切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu {San bản} [舢舨] thuyền con.;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 舢舨:小船。也作「舢板」。參見「舢板」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 舨--舢舨”。见舢板” 舨bǎn 1.见"舢舨"。
Eng
- CC-CEDICT sampan
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】補綰切,音版。艟舨,舟也。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư