艻
Tổng quan
萝艻[luo2 le4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gik1 |
|---|---|
| Nhật Bản | YUBINOMATA |
| Chú âm | ㄌㄜˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | lok |
| Phản thiết | 盧則切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 德 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT used in 蘿艻|萝艻[luo2 le4]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】盧則切【韻會】【正韻】歷德切,𠀤音勒。蘿艻,香菜。亦云胡荽屬。 又藥名。【本草】牛脂艻。【註】應驗良方,治七孔出血。 又與扐通。【揚子·太𤣥經】幷餘于艻,一艻之後,而數其餘。 又音棘。木名。【通鑑】唐大中中,王式爲安南都護。至交趾,樹艻木爲柵,可支數十年。【胡三省註】其字从艸从力,讀與棘同,羊矢棗也。此木可以支久。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 芀