萝艻

luó lè

Pinyin: luó lè

Tổng quan

* cây húng quế; cây rau é

Cấu tạo: 蘿 (la) + 艻

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể cũ của 羅勒
  • Cihui 罗勒

Eng

  • Cihui old variant of 羅勒; 罗勒

Từ liên quan

Gần nghĩa

萝北 · 萝卜 · 萝岗 · 萝莉 · 蘿菔 · 蘿蔔 · 蘿衣 · 萝北县