苨
Pinyin: nǐ
Tổng quan
Xem Nễ nễ 苨苨
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | nǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | nai5 |
| Nhật Bản | TSURIGANESOU |
| Hán ngữ Trung cổ | nex |
| Phản thiết | 乃禮切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 薺 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 苨nǐ 1.荠苨。草名。 2.见"苨苨"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】奴禮切【集韻】乃禮切,𠀤音禰。【爾雅·釋草】苨,菧苨。【註】薺苨也。【劉勰·新論】愚與直相像,若薺苨之亂人參。 又通作泥。【詩·大雅】維葉泥泥。【釋文】張揖作苨苨。【博雅】苨苨,茂盛也。 考證:〔【詩·大雅】維葉泥泥。【疏】張揖作苨苨。〕 謹照原文疏改釋文。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䕥