薺苨

jì nǐ

Pinyin: jì nǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.药草名。又名地参。根味甜,可入药。

Cấu tạo: 薺 (tề) + 苨

Từ liên quan

Gần nghĩa

苨苨 · 薺苧 · 薺薴 · 薺菜 · 荠宁 · 荠薴 · 荠菜碱