苪
Pinyin: bǐng
Tổng quan
sáng rực rỡ, lộng lẫy
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bǐng |
|---|---|
| Quảng Đông | bing2 |
| Nhật Bản | AKIRAKA |
| Chú âm | ㄅㄧㄣˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | piengx |
| Phản thiết | 兵永切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 梗 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 苪bǐng 1.彰明,显着。 2.草名。
Eng
- CC-CEDICT bright|shining, splendid
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】兵永切,音丙。【玉篇】明著也。
Tự hình
- Khải thư