苪隕 bǐng yǔn Pinyin: bǐng yǔn Tổng quan Cấu tạo: 苪 + 隕 (vẫn)Pinyinbǐng yǔnCấu tạo苪 + 隕 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纷纷坠落。苪,通"汇"。Tân Hoa Tự Điển 1.纷纷坠落。苪,通"汇"。