zhǎ

Pinyin: zhǎ

Tổng quan

xem 苲草[zha3 cao3]

苲草 · 苲舆

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhǎ
Quảng Đôngzaa3
Chú âmㄑㄧˋ
Phản thiết側下切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 土渣,糞土與草相混合者。《集韻.上聲.馬韻》:「苴,土苴,和糞艸也。或作苲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苲qì 1.见"苲舆"。

Eng

  • CC-CEDICT see 苲草[zha3 cao3]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】側下切,音鮓。土苴也。 又疾各切,音昨。地名。【晉書·地理志】定苲縣,屬越巂郡。 又山名。【後漢·郡國志】湞陽有苲領山。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Khải thư