苲草

zhǎ cǎo

Pinyin: zhǎ cǎo

Tổng quan

rong đuôi chó

Cấu tạo: + (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rong đuôi chó

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓金鱼藻等水生植物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓金鱼藻等水生植物。

Eng

  • CC-CEDICT hornwort
  • Cihui hornwort