莋
Pinyin: zuó
Tổng quan
Như chữ Tạc 筰
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zuó |
|---|---|
| Quảng Đông | zok3 |
| Hán ngữ Trung cổ | zak |
| Phản thiết | 秦昔切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 鐸 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 莋zuó 1.我国古代西南地区部族莋都的简称。其地在今四川省汉源县东北。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】秦昔切,音籍。【玉篇】茹草也,或作葃。 又【廣韻】在各切【類篇】【韻會】【正韻】疾各切,𠀤音昨。地名。【前漢·地理志】越巂郡定莋。 又山名。【越絕書】莋碓山,故爲鶴阜山。禹遊天下,引湖中柯山置之鶴阜,更今名。 又【水經注】夷橋亦曰莋橋。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𦰼