點指莋腳 diǎn zhǐ cè jiǎo Pinyin: diǎn zhǐ cè jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 指 (chỉ) + 莋 + 腳 (cước)Pinyindiǎn zhǐ cè jiǎoCấu tạo點 + 指 + 莋 + 腳 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容说话时兼用手势示意。多形容说话放任不拘,或轻率地指点、批评。同“点手莋脚”。Tân Hoa Tự Điển 形容说话时兼用手势示意。多形容说话放任不拘,或轻率地指点、批评。同点手莋脚”。