莌
Pinyin: ér
Tổng quan
莌ér 1.见"芝莌"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ér |
|---|---|
| Quảng Đông | tyut3 |
| Hán ngữ Trung cổ | duat |
| Phản thiết | 徒活切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 末 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 莌ér 1.见"芝莌"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】徒活切,音奪。【爾雅·釋草】離南,活莌。【疏】離南,一名活莌。【山海經】又名𡨥脫。郭註:生江南,高丈許,零陵人植而日灌之,以爲樹。【廣韻】活莌,大葉,莖中有瓤,正白。 考證:〔【山海經】又名𡨥脫,生江南。〕 謹照原文寇脱下增郭註二字。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 𦮀 · 𦸍