活莌 huó tuō Pinyin: huó tuō Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 莌Pinyinhuó tuōCấu tạo活 + 莌 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即通脱木,通草。一名离南。Tân Hoa Tự Điển 1.即通脱木,通草。一名离南。