菂
Pinyin: dī
Tổng quan
(văn học) hạt sen tiếng Đài Loan đọc là [di1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dī |
|---|---|
| Quảng Đông | dik1 |
| Hàn Quốc | 적 |
| Chú âm | ㄉㄧˋ |
| Phản thiết | 胡了切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 蓮花的果實,即蓮子。《文選.王延壽.魯靈光殿賦》:「綠房紫菂,窋吒垂珠。」
Eng
- CC-CEDICT (literary) lotus seed|Taiwan pr. [di1]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【韻會】丁歷切,音鏑。【爾雅·釋草】菂薂。【郭註】卽蓮實。【王延壽·魯靈光殿賦】綠房紫菂。 又【類篇】胡了切,音皛。義同。【廣韻】作芍。
Tự hình
- Khải thư