紫菂 zǐ dì Pinyin: zǐ dì Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 菂Pinyinzǐ dìCấu tạo紫 + 菂 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"紫的"; 紫色的莲子。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"紫的"。 2.紫色的莲子。