菤
quyển
Hán Việt: quyển · Pinyin: juǎn
Tổng quan
Quyển nhĩ 菤耳: Tên một loài cây nhỏ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | juǎn |
|---|---|
| Hán Việt | quyển |
| Quảng Đông | gyun2 |
| Hán ngữ Trung cổ | kyenx |
| Phản thiết | 古轉切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 獮 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu {Quyển thi} [菤葹] cỏ quyển thi.;
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 菤juǎn 1.见"菤耳"﹑"菤葹"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
〔古文〕:𦶘【唐韻】居轉切【集韻】古轉切,𠀤音卷。【爾雅·釋草】菤耳,苓耳。詳苓字註。本作卷。【詩·周南】采采卷耳。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦶘