菤葹 juǎn shī · quyển thi Hán Việt: quyển thi · Pinyin: juǎn shī Tổng quan Cấu tạo: 菤 (quyển) + 葹 (thi)Pinyinjuǎn shīHán Việtquyển thiCấu tạo菤 + 葹 · quyển + thi nghĩa thành phần: quyển + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草名。即卷施。相传此草拔心不死。Tân Hoa Tự Điển 1.草名。即卷施。相传此草拔心不死。