萣
Pinyin: dìng
Tổng quan
xem 茄萣[Qie2 ding4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dìng |
|---|---|
| Quảng Đông | ding6 |
| Mân Nam | tiann7 |
| Chú âm | ㄉㄧㄣˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | dengh |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 萣dìng ⒈〔茄~〕地名,在中国台湾省。
Eng
- CC-CEDICT see 茄萣[Qie2 ding4]
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư