茄萣 qié dìng Pinyin: qié dìng Tổng quan Thị trấn Qieding hoặc Chiating ở huyện Cao Hùng 高雄縣 Cấu tạo: 茄 (gia) + 萣Pinyinqié dìngTừ loạidanhCấu tạo茄 + 萣 Nghĩa ViệtCihui 高雄县, tây nam Đài Loan Từ liên quan Gần nghĩa茄萣乡 · 茄克 · 茄子 · 茄汁 · 茄科 · 茄缸 · 茄1. · 茄2.