zuò

Pinyin: zuò

Tổng quan

đệm rơm gối

枕葄 · 葄枕图史

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzuò
Quảng Đôngzou6
Chú âmㄓㄣˇ
Phản thiết存故切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 藉、枕。《新唐書.卷一五○.李揆傳》:「而迂學陋生,葄枕圖史,且不能自措于詞。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 葄zhěn 1.日本和字。

Eng

  • CC-CEDICT straw cushion|pillow

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】存故切【正韻】靖故切,𠀤音祚。水芋也。 又【韻會】藉也。【唐書·李揆傳】葄枕圖史。 又叢租切。與蒩通。【類篇】蒩菰,草名。蒩或作葄。【集韻】或作𦵬。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦵬