葄枕圖史 zuò zhěn tú shǐ Pinyin: zuò zhěn tú shǐ Tổng quan Cấu tạo: 葄 + 枕 (chẩm) + 圖 (đồ) + 史 (sử)Pinyinzuò zhěn tú shǐCấu tạo葄 + 枕 + 圖 + 史 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 葄:垫衬。形容陷溺于图书资料之中。