thư

Hán Việt: thư · Pinyin:

Tổng quan

biến thể của 菹[zu1]

咸葅 · 寒葅 · 昌葅 · 盐葅 · 肴葅 · 菜葅 · 韭葅 · 鮓葅

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việtthư
Quảng Đôngzeoi1
Nhật BảnTSUKEMONO
Chú âmㄗㄨˉ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tục dùng như chữ {thư} [菹].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同「菹」。《玉篇.艸部》:「葅,同菹。」

Eng

  • CC-CEDICT variant of 菹[zu1]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】同菹。又通苴,見苴字註。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𥶎 · 𦯓 · 𦳎 · 𦿘