昌葅 chāng zū · xương thư Hán Việt: xương thư · Pinyin: chāng zū Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 葅 (thư)Pinyinchāng zūHán Việtxương thưCấu tạo昌 + 葅 · xương + thư nghĩa thành phần: xương + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"昌菹"。