qiā

Pinyin: qiā

Tổng quan

various species of the genus Smilax

菝葜 · 洋菝葜 · 白菝葜 · 菝葜属 · 菝葜皂甙

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqiā
Quảng Đônghat6
Nhật BảnKUSA
Hán ngữ Trung cổkhret
Phản thiết苦轄切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见菝葜” 葜qiā

Eng

  • CC-CEDICT used in 菝葜[ba2 qia1]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【篇海】苦轄切,音恰。菝葜,草也。【集韻】亦作𦸉。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 𦳴 · 𦸉