菝葜

bá qiā

Pinyin: bá qiā

Tổng quan

Chi Khúc khắc

Cấu tạo: +

Nghĩa

Việt

  • Cihui Chi Khúc khắc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 落叶攀缘状灌木,茎有刺,叶子卵圆形,花黄绿色,浆果球形。根茎可入药。

Eng

  • CC-CEDICT chinaroot (Smilax china)
  • Cihui 菝葜 áqiā n. chinaroot greenbrier (medicinal plant)||►See also yángbáqiā