pài

Pinyin: pài

Tổng quan

pinane

蒎烯 · 蒎烷 · 蒎酸 · 高蒎醇 · 异松蒎醇

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinpài
Quảng Đôngpaai3
Chú âmㄆㄞ
Hán ngữ Trung cổphreh

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒎〈名〉 一种有机化合物 蒎pài有机化合物之一。化学性质稳定,难于氧化分解。

Eng

  • CC-CEDICT pinane

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư