蒎烯

pài xī

Pinyin: pài xī

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有机化合物,化学式C₁₀H₁₆。无色液体,是松节油的主要成分。用作溶剂,也是制造合成树脂、合成樟脑等的原料。

Eng

  • Cihui 蒎烯 àixī n. <chem.> pinene; nopinene