蒷
Pinyin: sōu
Tổng quan
蒷sōu"搜"的异体字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sōu |
|---|---|
| Quảng Đông | wan4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蒷sōu"搜"的异体字。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】同蕓。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Pinyin: sōu
蒷sōu"搜"的异体字。
| Pinyin | sōu |
|---|---|
| Quảng Đông | wan4 |
top-bottom
【集韻】同蕓。