旁蒷遠紹 páng sōu yuǎn shào Pinyin: páng sōu yuǎn shào Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 蒷 + 遠 (viễn) + 紹 (thiệu)Pinyinpáng sōu yuǎn shàoCấu tạo旁 + 蒷 + 遠 + 紹 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广泛搜集,远承古人。同旁搜远绍”。