蓖
Pinyin: bì
Tổng quan
cây thầu dầu
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bì |
|---|---|
| Quảng Đông | bei1 |
| Nhật Bản | HI |
| Hàn Quốc | 비 |
| Chú âm | ㄅㄧˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | pe |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「蓖麻」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蓖 bì 【蓖麻】草本植物。种子叫蓖麻子,榨的油可做泻药或润滑油。
Eng
- CC-CEDICT the castor-oil plant
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Tự hình
- Khải thư
- Hành thư
- Thảo thư
Dị thể: 𦯛 · 𦱔 · 𦶃 · 𦶰 · 萆 · 芘 · 萆