蓣
dự
Hán Việt: dự · Pinyin: yù
Tổng quan
xem 薯蕷 薯蓣[shu3 yu4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yù |
|---|---|
| Hán Việt | dự |
| Quảng Đông | jyu6 |
| Chú âm | ㄩˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | joh |
| Phản thiết | 羊洳切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 御 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Giản thể của chữ 蕷
- Thiều Chửu {Thự dự} [薯蕷]. Xem chữ {thự} [薯].
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 薯蓣”,又名山药”,多年生草本植物,开白花或淡黄花,茎细长,卷络于他物,块根可吃 蓣yù
Eng
- CC-CEDICT see 薯蕷|薯蓣[shu3 yu4]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】羊洳切,音預。薯蕷。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 蓣 · 蓣 · 蕷 · 蓣 · 蕷