薯蕷配基 thự dự phối cơ Hán Việt: thự dự phối cơ Tổng quan Cấu tạo: 薯 (thự) + 蕷 (dự) + 配 (phối) + 基 (cơ)Hán Việtthự dự phối cơCấu tạo薯 + 蕷 + 配 + 基 · thự + dự + phối + cơ nghĩa thành phần: thự + dự + phối + cơ