蔧
Pinyin: huì
Tổng quan
a type of grass
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huì |
|---|---|
| Quảng Đông | seoi6 |
| Nhật Bản | HOUKIGUSA |
| Chú âm | ㄏㄨㄟˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | zsyih |
| Phản thiết | 旋芮切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
| Vận | 至 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 植物名。即地膚。藜科地膚屬,「掃帚」、「地膚」之古稱,參見「掃帚」條。也稱為「王蔧」、「地葵」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蔧huì王蔧,即"地肤",俗称"扫帚菜"。一年生草本,多分枝,夏季开黄绿色小花。嫩苗可吃,全草或果实可供药用。老株可做扫帚。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】旋芮切,音彗。草名。【爾雅·釋草】葥,王蔧。詳葥字註。 又【廣韻】徐醉切,音遂。義同。
Tự hình
- Giáp cốt
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư