王蔧

wáng huì

Pinyin: wáng huì

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 植物名。即地肤,也称王帚﹑落帚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.植物名。即地肤,也称王帚﹑落帚。