蕬
Pinyin: sī
Tổng quan
蕬sī 1.草名。兔丝。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sī |
|---|---|
| Quảng Đông | si1 |
| Hán ngữ Trung cổ | si |
| Phản thiết | 新兹切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 之 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蕬sī 1.草名。兔丝。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】新兹切,音絲。【類篇】菟蕬,藥草。本作絲。 又【正字通】引《玉堂閒話》:蕬草,江南水草,葉如薤,隨水深淺而生。
Tự hình
- Khải thư