蕬蘿

sī luó

Pinyin: sī luó

Tổng quan

Cấu tạo: + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"丝萝"。 2.指菟丝和女萝。常比喻男女情爱或姻缘。