ôn

Hán Việt: ôn

Tổng quan

cây đuôi ngựa

蕰崇 · 蕰年 · 蕰草 · 蕰蓄 · 蕰藉 · 蕰藻

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtôn
Quảng Đôngwan1
Nhật BảnTSUMU
Hàn QuốcON
Chú âmㄩㄣˋ
Hán ngữ Trung cổquon

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ 薀

Eng

  • CC-CEDICT hippuris or mare's tail

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 薀 · 薀