薀草

wēn cǎo ôn thảo

Hán Việt: ôn thảo · Pinyin: wēn cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种水草。可作饲料或肥料。多生于浅水中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种水草。可作饲料或肥料。多生于浅水中。

Eng

  • Cihui 薀草 ēncǎo n. <bot.> aquatic weeds; water grass