ý

Hán Việt: ý · Pinyin:

Tổng quan

xem 薏苡[yi4 yi3]

薏仁 · 薏米 · 薏苡 · 薏仁米 · 薏苡仁 · 薏苡属 · 薏苡素 · 薏苡謗

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việtý
Quảng Đôngji3
Mân Namì
Nhật BảnYOKU
Hàn Quốc
Chú âmㄧˋ
Hán ngữ Trung cổqiik
Phản thiết於力切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Ý dĩ} [薏苡]. Xem chữ {dĩ} [苡].;

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm ý ý di (một loại hạt) [Eng: type of seed]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.蓮子中心的胚芽,味甚苦。《爾雅.釋草》:「荷,芙蕖,……,其實蓮,其根藕,其中的,的中薏。」邢昺疏引陸璣曰:「的中有青為薏,味甚苦。」 2.參見「薏苡」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 薏 薏苡的省称 莲子的心,即莲子中的青嫩胚芽 莲青皮,果白,子为的;的中有青为薏。--《尔雅》 薏米 薏yì

Eng

  • CC-CEDICT see 薏苡[yi4 yi3]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

 〔古文〕:𦺳【唐韻】於力切,音億。【爾雅·釋草】荷,芙蕖。其中的,的中薏。【疏】薏,中心也。 又苡薏。詳苡字註。 又【玉篇】乙吏切,音意。義同。 又【韻會】薏茨,草名。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 𡮕 · 𦺳