薏仁米
ý nhân mễ
Hán Việt: ý nhân mễ · Pinyin: yì rén mǐ
Tổng quan
hạt ý dĩ; hạt bo bo。薏米。
Nghĩa
Việt
- Cihui hạt ý dĩ; hạt bo bo。薏米。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 薏米。
Eng
- Cihui 薏仁米 ìrénmǐ n. <Ch. med> the seed of Job's tears