uẩn

Hán Việt: uẩn

Tổng quan

biến thể của 蘊 蕴, tích luỹ chứa đựng tập hợp thu thập sâu sắc nội lực

藴奥 · 藴崇 · 藴慳 · 藴抱 · 藴椟 · 藴涵 · 藴积 · 藴籍

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtuẩn
Quảng Đôngwan2
Nhật BảnTSUMU
Hàn QuốcON
Chú âmㄩㄣˋ
Hán ngữ Trung cổqyon
Baxter-Sagartʔunʔ
Hán ngữ Thượng cổʔunʔ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Dị dạng của chữ 蕴

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「蘊」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 蘊|蕴, to accumulate|to hold in store|to contain|to gather together|to collect|depth|inner strength|profundity

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 蕴 · 蕴 · 蘊