蘊涵

yùn hán uẩn hàm

Hán Việt: uẩn hàm · Pinyin: yùn hán

Tổng quan

Cấu tạo: (uẩn) + (hàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 包含; 逻辑名词。判断中前后两个命题互为条件的关系叫"蕴涵"。表现形式是"如果……则……"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.包含。 2.逻辑名词。判断中前后两个命题互为条件的关系叫"蕴涵"。表现形式是"如果……则……"。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

包括 · 包罗