蘂
nhị
Hán Việt: nhị
Tổng quan
biến thể của 蕊[rui3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | nhị |
|---|---|
| Quảng Đông | jeoi5 |
| Nhật Bản | SHIBE |
| Hàn Quốc | 예 |
| Chú âm | ㄖㄨㄟˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | njyex |
| Phản thiết | 如壘切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 紙 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cũng như chữ {nhị} [蕊].;
Nôm
- Lục Vân Tiên Âm Nôm: nhuỵ Xuất hiện 1 lần trong Lục Vân Tiên
Eng
- CC-CEDICT variant of 蕊[rui3]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】如壘切【集韻】乳捶切,𠀤蕤上聲。【韻會】草木華蘂。【廣韻】華內曰萼,華外曰蘂。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 蕊 · 蕊 · 蕊