蘂榜 nhị bảng Hán Việt: nhị bảng Tổng quan Tấm bảng viết tên những nguời đậu Tiến sĩ thời xưa Cấu tạo: 蘂 (nhị) + 榜 (bảng)Hán Việtnhị bảngTừ loạidanhCấu tạo蘂 + 榜 · nhị + bảng nghĩa thành phần: nhị + bảng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bảng đề tên tiến sĩ Từ liên quan Gần nghĩa榜人 · 榜单 · 榜女 · 榜掠 · 榜文 · 榜春 · 榜样 · 榜歌