蘗

bòbáchNôm bách

Hán Việt: bách · Pinyin: bò · Nôm: bách

Tổng quan

Cây hoàng bá [黃蘗], dùng làm thuốc. Tục gọi là hoàng bá [黃柏]

蘗1. · 蘗2. · 蘗哩訶 · 蘗喇婆 · 蘗嚕拏 · 蘗羅訶 · 蘗駄矩吒 · 冰蘗

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbò
Hán Việtbách
Âm Nômbách
Quảng Đôngbaak3
Nhật BảnKIWADA
Hàn Quốc벽
Chú âmㄅㄛˋ
Hán ngữ Trung cổprek
Phản thiết博厄切
Thanh mẫu幫

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cây hoàng bá [黃蘗], dùng làm thuốc. Tục gọi là hoàng bá [黃柏]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「黃蘗」條。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 檗[bo4]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】博厄切,音擘。【唐韻】俗檗字。【說文】黃木也。或从薛。【本草】李時珍曰:蘗,木名。義未詳。俗作黃柏者,省寫之譌也。【鮑昭·行路難】剉蘗染黃絲,黃絲歷亂不可治。 又與薛通。詳薜字註。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 檘 · 蘖