蘰
Pinyin: ka
Tổng quan
蘰ka te su ra ⒈日本姓氏用字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ka |
|---|---|
| Quảng Đông | maan6 |
| Nhật Bản | KATSURA |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蘰ka te su ra ⒈日本姓氏用字。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: ka
蘰ka te su ra ⒈日本姓氏用字。
| Pinyin | ka |
|---|---|
| Quảng Đông | maan6 |
| Nhật Bản | KATSURA |
top-bottom